Mục lục bài viết

Điều khoản giải quyết tranh chấp thường được chép từ mẫu cũ rồi để đến cuối cuộc đàm phán. Một tên tổ chức không rõ, hai cơ chế lựa chọn xung đột hoặc phạm vi tranh chấp quá hẹp có thể khiến các bên mất thêm thời gian tranh luận về nơi giải quyết. Bài viết tập trung vào cách chuẩn bị và kiểm tra thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng thương mại.

ĐIỂM CẦN NHỚChọn trọng tài cần được thể hiện thành một thỏa thuận rõ ràng và có thể triển khai khi bất đồng phát sinh.

Kiểm tra tranh chấp và chủ thể có thuộc phạm vi áp dụng

Điều 2 Luật Trọng tài thương mại quy định phạm vi tranh chấp thuộc thẩm quyền; Điều 5 đặt ra điều kiện có thỏa thuận trọng tài. Vì vậy, trước khi dùng mẫu, cần xác định quan hệ giao dịch và chủ thể tham gia. Không nên mặc định mọi bất đồng dân sự đều có thể đưa vào trọng tài chỉ vì hợp đồng ghi như vậy.

Người rà soát nên mô tả loại tranh chấp dự kiến: giao hàng, thanh toán, bảo hành, chấm dứt hoặc yêu cầu liên quan đến hiệu lực. Mô tả này là bước chuẩn bị để soạn phạm vi đủ rõ. Với giao dịch có người tiêu dùng hoặc quy định chuyên ngành, phải kiểm tra thêm điều kiện áp dụng tương ứng.

Thống nhất hình thức trọng tài và tổ chức được chọn

Nếu chọn trọng tài quy chế, cần xác định chính xác trung tâm và bộ quy tắc được áp dụng. Nếu chọn trọng tài vụ việc, phải cân nhắc khả năng tổ chức thủ tục và cơ chế hỗ trợ. Một câu ghi chung là giải quyết tại trọng tài ở một thành phố có thể chưa thể hiện đầy đủ lựa chọn thực sự của các bên.

DVT Venture khuyến nghị đối chiếu tên và điều khoản mẫu do tổ chức được chọn công bố, rồi điều chỉnh theo giao dịch. Không tự ghép tên của hai tổ chức hoặc dùng tên thương mại không xác định được. Việc lựa chọn cần dựa trên tính phù hợp, không coi một tổ chức bất kỳ là bắt buộc cho mọi hợp đồng.

Rà soát hình thức văn bản và thẩm quyền xác lập

Điều 16 quy định hình thức thỏa thuận trọng tài; Điều 18 quy định các trường hợp vô hiệu. Người kiểm tra cần xem thỏa thuận được ghi nhận ở đâu và ai đã chấp thuận. Với hợp đồng qua trao đổi điện tử, phải bảo toàn chuỗi thông tin và tài liệu liên quan thay vì chỉ giữ ảnh chụp một trang cuối.

Thẩm quyền ký hợp đồng chính cần được đối chiếu với thẩm quyền xác lập thỏa thuận trọng tài. Khi phát hiện thiếu sót, không tự kết luận chỉ cần đóng dấu bổ sung là giải quyết xong. Cần đánh giá toàn bộ hành vi chấp thuận, ủy quyền và hồ sơ để chọn cách khắc phục có căn cứ.

Loại bỏ xung đột giữa hợp đồng, phụ lục và đơn hàng

Nhiều hợp đồng ghi trọng tài ở điều cuối nhưng điều kiện bán hàng đính kèm lại ghi tòa án. Một đơn hàng ký sau có thể chứa cơ chế thứ ba. Người soạn cần lập bảng các tài liệu được dẫn chiếu, thứ tự ưu tiên và quy tắc sửa đổi để thấy các điểm không thống nhất.

Điều 6 Luật Trọng tài thương mại phân biệt thỏa thuận vô hiệu và thỏa thuận không thể thực hiện. Khi rà soát giao kết, cần đối chiếu thêm quy định dân sự về đại diện và điều kiện có hiệu lực của giao dịch. Về thực hành, nên thử xác định cơ quan, phạm vi, quy tắc và các bước cần làm từ chính bộ hồ sơ đã thống nhất.

Tình huống giả định: hợp đồng khung và đơn hàng chọn khác nhau

Giả định hai doanh nghiệp ký hợp đồng khung chọn một trung tâm trọng tài xác định. Sau đó bên mua gửi đơn hàng có điều kiện in sẵn chọn tòa án; bên bán ký xác nhận mà không nêu ngoại lệ. Khi có tranh chấp, cả hai viện dẫn tài liệu có lợi cho mình. Đây là ví dụ giả định về xung đột tài liệu, không phản ánh một vụ việc khách hàng.

Cách chuẩn bị tốt hơn là thống nhất ngay trong bộ hồ sơ tài liệu nào được phép sửa điều khoản giải quyết tranh chấp và hình thức chấp thuận sửa đổi. Nếu mâu thuẫn đã phát sinh, cần rà soát quá trình giao kết và thỏa thuận đầy đủ; không chọn diễn giải chỉ vì một tài liệu có ngày muộn hơn.

Chuẩn bị khả năng vận hành khi tranh chấp xuất hiện

Địa điểm, ngôn ngữ và số lượng trọng tài viên cần được cân nhắc theo tính chất giao dịch, trong giới hạn pháp luật cho phép. Các bước thương lượng trước tố tụng nếu được thỏa thuận cũng nên rõ đầu mối, cách gửi và mốc kết thúc. Không tạo chuỗi thương lượng bất tận khiến quyền yêu cầu khó thực hiện.

Về quản trị, lưu một bản điều khoản đã duyệt cùng bộ hợp đồng cuối, địa chỉ thông báo và tài liệu giao dịch. Khi cần xử lý tranh chấp, rà soát lại pháp luật hiện hành, quy tắc tổ chức và thời hạn áp dụng cho yêu cầu cụ thể. Bài viết không đưa ra một thời hiệu chung thay cho việc đánh giá từng quan hệ.

TỪ BÀI VIẾT ĐẾN HỒ SƠ

Checklist trước khi thực hiện.

  • Xác định quan hệ tranh chấp thuộc phạm vi trọng tài và các giới hạn chuyên ngành liên quan.
  • Ghi đúng tổ chức hoặc hình thức trọng tài, kèm quy tắc phù hợp với lựa chọn của các bên.
  • Kiểm tra hình thức thỏa thuận và thẩm quyền của người xác lập điều khoản.
  • Đối chiếu hợp đồng khung, phụ lục, đơn hàng và điều kiện giao dịch để loại bỏ xung đột.
  • Lưu bộ hồ sơ cuối cùng và thiết kế các bước thương lượng, gửi thông báo có thể thực hiện.

Câu hỏi thường gặp.

Hợp đồng chính bị chấm dứt thì điều khoản trọng tài có mất hiệu lực không?

Điều 19 Luật Trọng tài thương mại quy định tính độc lập của thỏa thuận trọng tài. Cần đánh giá riêng hiệu lực của thỏa thuận này; không thể chỉ dựa vào việc hợp đồng chính bị sửa đổi hoặc chấm dứt để kết luận mất hiệu lực.

Có nên ghi cả tòa án và trọng tài để được chọn tùy ý không?

Cách ghi đó cần được đánh giá cẩn thận vì dễ phát sinh xung đột về cơ chế giải quyết. Nên thể hiện rõ lựa chọn, phạm vi và điều kiện áp dụng, đồng thời kiểm tra toàn bộ quá trình giao kết và hiệu lực của thỏa thuận.

ĐỂ TIẾP TỤC TRA CỨU

Nguồn đối chiếu.

  1. Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12

    Đối chiếu các Điều 2, 5, 16, 18 và 19 về thẩm quyền, hình thức, hiệu lực và tính độc lập của thỏa thuận trọng tài.

  2. Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13

    Đối chiếu Điều 117 và các quy định về đại diện để kiểm tra điều kiện có hiệu lực của giao dịch và thẩm quyền xác lập thỏa thuận.

Góc nhìn cung cấp cách tiếp cận chung; các tình huống minh họa không phải hồ sơ khách hàng. Việc đánh giá và lựa chọn phương án cần dựa trên hồ sơ, điều kiện của từng giao dịch.

ÁP DỤNG VÀO CÔNG VIỆC CỤ THỂ

Trao đổi về bối cảnh của anh, chị.

Mô tả mục tiêu, tài liệu hiện có và thời hạn cần xử lý để làm rõ phạm vi hỗ trợ.

Trở về chuyên mục